clip art

Học thuật
Thân thiện
clip art

A teacher adds colorful clip art to her classroom newsletter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình mẫu nghệ thuật sẵn: Chỉ các hình ảnh, biểu tượng hoặc minh họa đồ họa được tạo sẵn bằng máy tính, thường được sử dụng để trang trí hoặc minh họa cho các tài liệu, bài thuyết trình hoặc trang web.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newsletter was decorated with colorful clip art. (Tờ báo tin tức được trang trí bằng những hình mẫu nghệ thuật đầy màu sắc.)
    • She used clip art of animals to make the worksheet more engaging for children. ( ấy đã sử dụng hình mẫu nghệ thuật về động vật để làm cho phiếu bài tập trở nên hấp dẫn hơn với trẻ em.)
    • Older versions of word processors included a library of clip art. (Các phiên bản của trình xử lý văn bản thường một thư viện hình mẫu nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital clip art": Hình mẫu nghệ thuật kỹ thuật số, thường chỉ các tệp hình ảnh (như .png, .svg) được thiết kế sẵn để chèn vào dự án kỹ thuật số.

    • For her digital presentation, she downloaded modern digital clip art. (Cho bài thuyết trình kỹ thuật số của mình, ấy đã tải xuống những hình mẫu nghệ thuật kỹ thuật số hiện đại.)
  • "Royalty-free clip art": Hình mẫu nghệ thuật miễn phí bản quyền, cho phép sử dụng không cần trả phí bản quyền cho mỗi lần sử dụng.

    • The website offers a collection of royalty-free clip art for teachers. (Trang web cung cấp một bộ sưu tập hình mẫu nghệ thuật miễn phí bản quyền dành cho giáo viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Clip-art (adj): Được dùng như một tính từ để mô tả các đối tượng hoặc phong cách liên quan đến hình mẫu nghệ thuật sẵn.
    • The document had a clip-art style. (Tài liệu phong cách hình mẫu nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Stock illustration: Minh họa sẵn (thường chỉ hình ảnh chuyên nghiệp hơn).
  • Graphic element: Thành phần đồ họa.
  • Pre-made graphic: Đồ họa được tạo sẵn.
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ clip art thường gắn liền với các hình ảnh đồ họa đơn giản, phong cách hơi , được sử dụng phổ biến trong các tài liệu văn phòng những năm 1990 đầu những năm 2000. Ngày nay, khái niệm này thường được mở rộng thành "stock images" (hình ảnh sẵn) hoặc "digital assets" (tài sản kỹ thuật số) với chất lượng phong cách đa dạng hơn.
clip art

A teacher adds colorful clip art to her classroom newsletter.

Noun
  1. hình mẫu nghệ thuật (dùng trang trí văn bản).

Từ chứa "clip art"